Luyện nói
Nói theo câu, đúng chỗ nhấn.
Nghe giọng mẫu, nhìn sóng ngữ điệu để biết từ nào đọc mạnh, từ nào đọc lướt, rồi đọc to để máy chấm. Chạy ngay trên trình duyệt, không cần cài đặt.
Bài đàm thoại
01Đàm thoại hằng ngàyEveryday conversation02Trả lời IELTS Speaking Part 1IELTS Speaking Part 103Nhà hàng và mua sắmEating out and shopping04Du lịch và hỏi đườngTravel and directions
Câu ví dụ theo chủ đề IELTS
Đọc to câu ví dụ của từng mục từ. 3 chủ đề đầu miễn phí.
- 01Education & LearningGiáo dục và học tập
- 02Environment & ClimateMôi trường và khí hậu
- 03Technology & Digital LifeCông nghệ và đời sống số
- 04Health & Well-beingSức khỏe
- 05Work & EmploymentCông việc và việc làm
- 06Economy & ConsumerismKinh tế và tiêu dùng
- 07Cities & Urban LifeĐô thị
- 08Transport & MobilityGiao thông
- 09Crime & JusticeTội phạm và pháp luật
- 10Government & PolicyChính phủ và chính sách
- 11Media & AdvertisingTruyền thông và quảng cáo
- 12Culture & HeritageVăn hóa và di sản
- 13Globalisation & TradeToàn cầu hóa và thương mại
- 14Science & ResearchKhoa học và nghiên cứu
- 15Family & ChildrenGia đình và trẻ em
- 16Food & AgricultureThực phẩm và nông nghiệp
- 17Tourism & TravelDu lịch
- 18Housing & CommunitiesNhà ở và cộng đồng
- 19Energy & ResourcesNăng lượng và tài nguyên
- 20Equality & Social ChangeBình đẳng và thay đổi xã hội
- 21Sports & FitnessThể thao và rèn luyện
- 22Arts & EntertainmentNghệ thuật và giải trí
- 23Language & CommunicationNgôn ngữ và giao tiếp
- 24Space & ExplorationVũ trụ và khám phá
- 25Animals & WildlifeĐộng vật và thế giới hoang dã
- 26Ageing & PopulationGià hóa và dân số
- 27Weather & Natural DisastersThời tiết và thiên tai
- 28Architecture & DesignKiến trúc và thiết kế
- 29Charity & VolunteeringTừ thiện và tình nguyện
- 30Leisure & HobbiesGiải trí và sở thích