Từ vựng IELTS, học đúng theo chủ đề đề thi.

30 chủ đề, mỗi chủ đề 200 từ, collocation và idiom ở trình độ B2–C1. Có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn dùng được ngay trong Writing và Speaking.

30chủ đề IELTS6.000mục từB2–C1trình độ
Collocation
early childhood education
/ˈɜːli ˈtʃaɪldhʊd ˌedʒuˈkeɪʃn/
Bấm thẻ hoặc phím cách để lật
Thử lật thẻ 1/4

Mục lục

Đang mở miễn phí toàn bộ 30 chủ đề.

  1. 01Education & LearningGiáo dục và học tập200 mục
  2. 02Environment & ClimateMôi trường và khí hậu200 mục
  3. 03Technology & Digital LifeCông nghệ và đời sống số200 mục
  4. 04Health & Well-beingSức khỏe200 mục
  5. 05Work & EmploymentCông việc và việc làm200 mục
  6. 06Economy & ConsumerismKinh tế và tiêu dùng200 mục
  7. 07Cities & Urban LifeĐô thị200 mục
  8. 08Transport & MobilityGiao thông200 mục
  9. 09Crime & JusticeTội phạm và pháp luật200 mục
  10. 10Government & PolicyChính phủ và chính sách200 mục
  11. 11Media & AdvertisingTruyền thông và quảng cáo200 mục
  12. 12Culture & HeritageVăn hóa và di sản200 mục
  13. 13Globalisation & TradeToàn cầu hóa và thương mại200 mục
  14. 14Science & ResearchKhoa học và nghiên cứu200 mục
  15. 15Family & ChildrenGia đình và trẻ em200 mục
  16. 16Food & AgricultureThực phẩm và nông nghiệp200 mục
  17. 17Tourism & TravelDu lịch200 mục
  18. 18Housing & CommunitiesNhà ở và cộng đồng200 mục
  19. 19Energy & ResourcesNăng lượng và tài nguyên200 mục
  20. 20Equality & Social ChangeBình đẳng và thay đổi xã hội200 mục
  21. 21Sports & FitnessThể thao và rèn luyện200 mục
  22. 22Arts & EntertainmentNghệ thuật và giải trí200 mục
  23. 23Language & CommunicationNgôn ngữ và giao tiếp200 mục
  24. 24Space & ExplorationVũ trụ và khám phá200 mục
  25. 25Animals & WildlifeĐộng vật và thế giới hoang dã200 mục
  26. 26Ageing & PopulationGià hóa và dân số200 mục
  27. 27Weather & Natural DisastersThời tiết và thiên tai200 mục
  28. 28Architecture & DesignKiến trúc và thiết kế200 mục
  29. 29Charity & VolunteeringTừ thiện và tình nguyện200 mục
  30. 30Leisure & HobbiesGiải trí và sở thích200 mục

Bốn cách để từ ở lại trong đầu

Học thẻ

Lật thẻ, nghe phát âm, đánh dấu từ đã thuộc hoặc cần ôn.

Trắc nghiệm

Chọn nghĩa đúng trong bốn đáp án. Câu sai tự vào danh sách ôn.

Viết lại

Nhìn nghĩa và câu ví dụ, gõ lại đúng mục từ.

Ghép cặp

Nối năm mục từ với nghĩa của chúng nhanh nhất có thể.

Luyện nói theo câu mẫu.

Nghe câu ví dụ giọng Anh – Mỹ, nhìn sóng ngữ điệu rồi đọc theo, ghi âm lại để so sánh với câu mẫu.

Vào Luyện nói